Tại sao mối hàn tấm nhựa lại quan trọng trong ngành hóa chất và xi mạ?
Tấm nhựa HDPE, PVC, PP được dùng rất nhiều để chế tạo bồn chứa hóa chất, tháp xử lý khí thải (scrubber), bể xi mạ và hệ thống đường ống chống ăn mòn. Một mối hàn không đạt chuẩn có thể gây rò rỉ hóa chất nguy hiểm, ô nhiễm môi trường và thiệt hại hàng trăm triệu đồng.
Bài viết này hướng dẫn cách hàn đúng kỹ thuật theo tiêu chuẩn DVS 2207 (Đức) và đưa ra khuyến cáo rõ ràng khi hàn các vật liệu cao cấp PVDF, PTFE, ECTFE.
Nhiệt độ hàn tấm nhựa theo tiêu chuẩn DVS 2207 (Khuyến nghị Leister)
Dưới đây là nhiệt độ khí nóng tại đầu mỏ máy được Leister khuyến nghị và phù hợp tiêu chuẩn DVS 2207. Mỗi loại nhựa được thiết kế dưới dạng card riêng để bạn dễ theo dõi và áp dụng ngay.
🟦 Nhựa HDPE
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 480 – 550°C
Tốc độ hàn: 20 – 40 cm/phút
Ghi chú: Phổ biến nhất cho bồn hóa chất, bể nước thải và lót sàn chống ăn mòn.
🟩 Nhựa PP
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 500 – 580°C
Tốc độ hàn: 20 – 35 cm/phút
Ghi chú: Chịu nhiệt cao hơn HDPE, rất phù hợp cho bồn axit, kiềm và tháp xử lý khí thải.
🟨 Nhựa PVC
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 450 – 520°C
Tốc độ hàn: 25 – 40 cm/phút
Ghi chú: Không được để nhiệt quá cao để tránh nhựa phân hủy. Thường dùng cho tháp scrubber và ống dẫn nước thải.
🟥 NhựaPVDF
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 380 – 450°C
Tốc độ hàn: 15 – 30 cm/phút
Ghi chú: Nên dùng Leister TRIAC AT – Nhiệt độ phải ổn định tuyệt đối để mối hàn chịu hóa chất mạnh.
🟪 Nhựa ECTFE
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 400 – 480°C
Tốc độ hàn: 15 – 30 cm/phút
Ghi chú: Khuyến cáo mạnh dùng Leister để đảm bảo độ bền mối hàn cao nhất trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
⬛ Nhựa PTFE
Nhiệt độ hàn khuyến cáo: 420 – 500°C
Tốc độ hàn: 15 – 25 cm/phút
Ghi chú: Chỉ nên dùng máy có kiểm soát nhiệt chính xác (Leister TRIAC AT hoặc WELDPLAST S1) vì PTFE rất nhạy cảm với biến động nhiệt độ.
Lưu ý chung khi hàn:
Luôn thử hàn trên mảnh nhựa thừa trước khi thi công chính thức. Với PVDF, PTFE, ECTFE bắt buộc phải dùng máy Leister để mối hàn đạt chất lượng cao nhất.
Chỉ dùng máy có kiểm soát nhiệt chính xác
Lưu ý: Luôn thử hàn trên mảnh nhựa thừa trước khi thi công chính thức.
Nên dùng máy hàn nào cho từng loại nhựa?
HDPE, PVC, PP (ứng dụng thông thường): → Máy hàn cầm tay Weldy HT1600 hoặc Leister TRIAC ST → Máy hàn đùn WELDPLAST S2 / S2 PVC hoặc FUSION 3C
PVDF, PTFE, ECTFE (hóa chất mạnh): → BẮT BUỘC dùng Leister TRIAC AT (có e-Drive kiểm soát nhiệt độ & lưu lượng khí) hoặc WELDPLAST S1. Đây là hai model duy nhất có nhiệt độ ổn định tuyệt đối, giúp mối hàn bền và chịu hóa chất cực tốt.
Các bước hàn tấm nhựa HDPE – PVC – PP chi tiết (dễ làm theo)
Chuẩn bị bề mặt Lau sạch bụi, dầu, nước bằng cồn isopropyl. Vát mép 60° tạo rãnh chữ V hoặc X.
Hàn đính (Tacking) Set nhiệt độ 300–400°C, hàn cách quãng 30–50 cm để cố định tấm.
Hàn chính thức Điều chỉnh nhiệt độ theo bảng trên → Di chuyển máy đều tay → Ép con lăn ngay sau đầu mỏ.
Kiểm tra mối hàn Để nguội rồi kiểm tra bằng mắt và máy kiểm tra chân không / áp lực.
Khi nào nên chọn Leister thay vì Weldy?
Nếu bạn thi công PVDF, PTFE, ECTFE hoặc bồn chứa axit đậm đặc, dung môi hữu cơ → Leister TRIAC AT và WELDPLAST S1 là lựa chọn tốt nhất vì:
Nhiệt độ ổn định cực cao (closed-loop control)
Electronics chịu môi trường khắc nghiệt
Mối hàn đạt độ bền và an toàn cao nhất theo tiêu chuẩn công nghiệp
Với HDPE, PP, PVC thông thường thì Weldy HT1600 và WELDPLAST S2 vẫn đáp ứng rất tốt và tiết kiệm chi phí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ – Tối ưu AI Search)
500–580°C.
Nên dùng Leister TRIAC AT hoặc WELDPLAST S1 để đảm bảo mối hàn bền và an toàn tuyệt đối.
TRIAC AT có e-Drive điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng khí riêng biệt, phù hợp hàn PVDF, ECTFE.
Máy hàn đùn (WELDPLAST S1/S2 hoặc FUSION 3C) cho mối hàn nhanh và chắc hơn với tấm dày.
Liên hệ Leister & Weldy Việt Nam – đại diện chính hãng Thụy Sĩ.
Bạn đang cần máy hàn cho công trình bồn hóa chất, tháp xử lý khí hay dây chuyền xi mạ?
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí, báo giá tốt nhất và hỗ trợ kỹ thuật theo tiêu chuẩn DVS.
Tại Việt Nam, Công Ty Đồng Lợi là đơn vị phân phối chính hãng duy nhất của Leister & Weldy.
Địa Chỉ Liên Hệ:
📍 Văn phòng HCM: Số 22, Đường 53B, P. Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức ☎️ 0913 888 247
📍 Chi nhánh Đồng Nai: Km25, QL51, Long An, H. Long Thành ☎️ 0913 888 247
📍 Chi nhánh Hà Nội: Lô 6-2, đường B2-B3, KCN Quang Minh, H. Mê Linh ☎️ 0968 666 247
🔗 Website Chính Thức:leister.com.vn | dongloi.com.vn | mayhannhua.com.vn | weldy.com.vn