Igniter BM4 là bộ phận mồi lửa (đánh lửa) dùng trong hệ thống đốt công nghiệp, công suất 1600W. Thường được sử dụng làm phụ kiện thay thế trong các thiết bị gia nhiệt/đốt công nghiệp cần hệ thống mồi lửa ổn định.
IGNITER BR4 – Quạt đánh lửa chuyên dụng cho lò đốt viên nén & dăm gỗ
IGNITER BR4 (230V / 1600W) là thiết bị đánh lửa (ignition blower) được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống lò đốt viên nén (pellet boiler) và lò đốt dăm gỗ (woodchip boiler). Sản phẩm mang lại quá trình đánh lửa nhanh, sạch và ổn định, giúp tối ưu hiệu suất đốt và giảm tiêu hao nhiên liệu.
Với thiết kế thông minh, IGNITER BR4 dễ dàng lắp đặt trên nhiều loại buồng đốt khác nhau, phù hợp cho cả hệ thống dân dụng và công nghiệp.
🔥 Tối ưu cho quá trình đánh lửa (Ignition Process)
IGNITER BR4 tạo ra luồng khí nóng nhiệt độ cao lên đến 600°C, kết hợp với lưu lượng gió ổn định, giúp:
Đánh lửa nhanh
Cháy đều, sạch
Giảm khói và cặn bám
Tăng độ bền cho buồng đốt
Công suất gia nhiệt được tính toán tối ưu, đảm bảo hiệu quả đốt cao nhưng vẫn tiết kiệm điện năng.
139.231 IGNITER BM4, 230V/1600W. Ø 31.5mm
139.232 IGNITER BM4, 230V/600W, Ø 31.5mm
140.711 IGNITER BM4, 230V/1100W. Ø 31.5mm
141.881 IGNITER BM4, 120V/1550W
142.421 IGNITER BM4, 230V/1100W, 3/8"
144.012 IGNITER BM4, 230V/1100W, M14
145.449 IGNITER BM4, 230V/1600W, M14
Các giao diện kết nối được tối ưu, dễ dàng tích hợp vào hầu hết các loại lò đốt
Bề mặt lắp đặt được thiết kế chuẩn, giúp việc cố định nhanh và chắc chắn
Plug đặt ở vị trí dễ tiếp cận, thuận tiện cho bảo trì và vận hành
Adapter ống khí tích hợp sẵn với ren trong 1 inch
Không cần phụ kiện chuyển đổi bổ sung → giảm thời gian lắp đặt
Tích hợp bảo vệ quá nhiệt
Hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao
Nguồn điện: 230 V / 1 pha
Công suất: 1600 W
Tần số: 50/60 Hz
Nhiệt độ khí ra tối đa: 600 °C
Lưu lượng khí (20°C): 230 lít/phút
Áp suất tĩnh: 2480 Pa
Nhiệt độ khí vào tối đa: 65 °C
Nhiệt độ môi trường tối đa: 65 °C
Đường kính kết nối vòi: 31.5 mm (1.25 in)
Độ ồn: 68 dB(A)
Chiều dài thiết bị: 283 mm
Đường kính thân: 90 mm
Trọng lượng: 1 kg
Cấp bảo vệ: Class II
Chứng nhận: CE, S+, cURus
Lò đốt viên nén gỗ (pellet)
Lò đốt dăm gỗ
Hệ thống boiler sinh khối
Thiết bị đốt tự động trong hệ thống sưởi
Lò đốt dân dụng
Lò đốt công nghiệp nhỏ và vừa
Hệ thống sưởi trung tâm
Đánh lửa nhanh – sạch – ổn định
Thiết kế chuyên dụng cho biomass boiler
Dễ lắp đặt, không cần phụ kiện phức tạp
Độ bền cao, vận hành an toàn
Tối ưu hiệu suất đốt và tuổi thọ hệ thống
👉 IGNITER BR4 là giải pháp lý tưởng cho quá trình đánh lửa tự động trong các hệ thống lò đốt viên nén và dăm gỗ, giúp nâng cao hiệu suất, giảm chi phí vận hành và đảm bảo sự ổn định lâu dài.
145.606: Điện trở nhiệt Mistral 6 Premium, 230V/3300W, Ø 44 mm
142.287: Mica bọc Điện trở nhiệt 145.606, Ø 44.7 mm, dài 100mm
148.518 Heating element, 230V/4400W, Ø 44.0 mm
146.999: Mica bọc Điện trở nhiệt 148.518, Ø44.65 mm, dài 130mm
145.582 Heating element, 230V/2200W Unidrive 500, Unifloor 500, Ghibi AW, Mistral 6
142.275: Mica bọc Điện trở nhiệt 145.582, Ø32.0 mm, dài 100mm
153.245 Lọc bụi MISTRAL & IGNITER Leister
107.258 Wide slot nozzle (ø 50) 70 x 10 mm
106.057 Wide slot nozzle (ø 50.0) 100 x 4 mm
106.060 Wide slot nozzle (ø 50.0) 150 x 6 mm
106.061 Wide slot nozzle (ø 50.0) 300 x 6 mm
107.270 Wide slot nozzle (ø 50.0) 150 x 12 mm
105.961 Wide slot nozzle (ø 50.0) 42 x 11 mm
107.340 Shell reflector (ø 50.0) 250 x 45 x 58 mm
107.327 Sieve reflector (ø 50.0) 75 x 70 x 90 mm
107.133 Sieve reflector (ø 50.0) 152 x 110 x 137 mm
106.127 Sieve reflector (ø 50.0) ø 65 mm
107.331 Folding reflector (ø 50.0) ø 72 x 70 mm
107.330 Folding reflector (ø 50.0) ø 125 x 22 mm Mistral 6
107.254 Flange connector (ø 50.0) to ø 70 mm
122.332 Nozzle adapter (ø 50.0) to ø 62 mm
122.924 Nozzle adapter (ø 50.0) to ø 36.5 mm
107.255 Tubular nozzle (ø 50.0) ø 35 mm, 160 mm
107.256 Tubular nozzle (ø 50.0) ø 48 mm, 73 x 170 mm
105.950 Tubular nozzle (ø 50.0) with slot 300 x 2 mm
105.952 Tubular nozzle (ø 50.0) with slot 800 x 0.9 mm
105.955 Tubular nozzle (ø 50.0) with slot 660 x 1 mm
107.257 Tubular nozzle (ø 50.0) with slot 420 x 1.8 mm
123.039 CSS Leister
137.720 E5CC temperature controller, 100-240V
105.435 Wide slot nozzle (ø 36.5) 20 x 2 mm
107.261 Wide slot nozzle (ø 36.5) 70 x 4 mm
108.078 Wide slot nozzle (ø 36.5) 100 x 4 mm
105.982 Wide slot nozzle (ø 36.5) 150 x 4 mm
107.319 Sieve reflector (ø 36.5) ø 65 mm
107.309 Sieve reflector (ø 36.5) 35 x 20 mm
107.314 Spoon reflector (ø 36.5) 33 x 27 mm
106.132 Shell reflector (ø 36.5) 150 x 26 x 44 mm
105.454 Tubular nozzle (ø 36.5) ø 9 mm, 50 mm
107.002 Tubular nozzle (ø 36.5) ø 12 mm, 25 x 50 mm
107.003 Tubular nozzle (ø 36.5) ø 12 mm, 25 x 50 mm
105.446 Tubular nozzle (ø 36.5) ø 25 mm, 25 x 95 mm
125.316 Flange connector (ø 36.5) to ø 62 mm
107.251 Tubular nozzle (ø 36.5) ø 35 mm, 210 mm
106.956 Thermocouple type K, ø 1.5 x 160 mm, for G1200 Leister Đầu dò nhiệt độ