Thông số kỹ thuật tấm nhựa PP Takiron RPP1350
Tên sản phẩm: RPP1350 PP Plate (Polypropylene) / Continuous Press Natural
Dòng sản phẩm: RPP
Mã sản phẩm: 1350
Vật liệu: PP (Polypropylene)
Phương pháp sản xuất: Continuous Press
Màu sắc: Natural (trắng tự nhiên)
Đặc tính nổi bật của tấm nhựa PP RPP1350
Khả năng kháng hóa chất cao
Chịu nhiệt tốt (Heat-Resistant)
Độ bền cơ học ổn định
Trọng lượng nhẹ, dễ gia công
Độ bền ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất
Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường RoHS Compliance
Đáp ứng tiêu chuẩn REACH Compliance
Đạt tiêu chuẩn Positive List
Phù hợp cho thiết bị công nghiệp hóa chất và xử lý bề mặt
Ứng dụng của tấm nhựa PP Takiron RPP1350
Thiết bị PCB
Thiết bị xi mạ (Plating equipment)
Thiết bị kháng hóa chất
Bồn chứa hóa chất PP
Hệ thống xử lý hóa chất công nghiệp
Bể chứa và đường ống nhựa công nghiệp
Nhà máy điện tử và xử lý bề mặt kim loại
Ghi chú kỹ thuật
Các giá trị đặc tính là giá trị đo thực tế trên mẫu thử PPU1300 dày 5mm (* một số dữ liệu đo trên độ dày 3mm) và không được đảm bảo tuyệt đối.
RPP1350 độ dày 8.0–10.0mm sử dụng cùng công thức vật liệu với PPU1300.
Kích thước và độ dày tiêu chuẩn RPP1350
Mã sản phẩm Màu sắc Kích thước tấm
1350 Natural 1000 × 2000mm
1350 Natural 1212 × 2424mm
Các dòng PP khác trong series Takiron
Mã sản phẩm Màu sắc Đặc điểm
1950 Dark Gray PP màu xám đậm
1333 Ivory PP màu trắng ngà
P310A Natural PP tự nhiên độ dày mỏng
P915A Dark Gray PP màu xám đậm
PN303 White PP màu trắng
Que hàn khuyến nghị
Dữ liệu tính chất vật lý (Physical Properties) → Tải Về
Tài liệu SDS (Safety Data Sheet) → Tải Về